Thần số học
Tra cứu chỉ số thần số học Pythagoras từ họ tên và ngày sinh: đường đời, sứ mệnh, biểu đồ ngày sinh, kim tự tháp và chu kỳ vận số — tính ngay trên trình duyệt.
Tra cứu Thần số học
Nhập họ tên khai sinh và ngày sinh dương lịch — tính ngay trên máy bạn.
Cách dùng
Nhập họ tên khai sinh có dấu và ngày sinh dương lịch, bấm Tra cứu ngay. Báo cáo hiện đầy đủ các chỉ số chính, biểu đồ ngày sinh 3×3, kim tự tháp thần số học và bảng chu kỳ vận số theo từng năm. Bấm In / Lưu PDF để lưu lại.
Họ tên và ngày sinh được xử lý hoàn toàn trên máy bạn — không gửi lên máy chủ, không lưu ở đâu ngoài trình duyệt của bạn. Có nút Xóa dữ liệu đã lưu và tuỳ chọn Không lưu tên tôi.
Bảng quy đổi chữ cái (Pythagoras)
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| A | B | C | D | E | F | G | H | I |
| J | K | L | M | N | O | P | Q | R |
| S | T | U | V | W | X | Y | Z |
Cách tính các chỉ số
- Số chủ đạo (Đường đời) = rút gọn ngày + rút gọn tháng + rút gọn năm, rồi rút gọn tiếp.
- Sứ mệnh = tổng toàn bộ chữ cái trong họ tên khai sinh.
- Linh hồn = tổng các nguyên âm · Nhân cách = tổng các phụ âm.
- Số ngày sinh = ngày trong tháng, giữ nguyên 1–31.
- Thái độ = rút gọn ngày + rút gọn tháng · Trưởng thành = Đường đời + Sứ mệnh.
- Cân bằng = tổng chữ cái đầu mỗi từ · Đam mê tiềm ẩn = chữ số lặp nhiều nhất trong tên.
- Biểu đồ ngày sinh = xếp các chữ số của DD/MM/YYYY vào lưới 3×3 (bỏ số 0), từ đó suy ra 8 mũi tên đầy và 8 mũi tên trống.
- Kim tự tháp: Đỉnh cao 1 = tháng + ngày, Đỉnh cao 2 = ngày + năm, Đỉnh cao 3 = Đỉnh 1 + Đỉnh 2, Đỉnh cao 4 = tháng + năm. Thử thách 1 = |ngày − tháng|, Thử thách 2 = |ngày − năm|, Thử thách 3 = |Thử thách 1 − Thử thách 2|, Thử thách 4 = |tháng − năm|. Chặng đầu kết thúc ở tuổi 36 trừ Số chủ đạo đã rút về một chữ số, mỗi chặng sau kéo dài 9 năm.
- Chu kỳ vận số: chu kỳ 1 = rút gọn tháng, chu kỳ 2 = rút gọn ngày, chu kỳ 3 = rút gọn năm.
- Năm cá nhân = rút gọn ngày + rút gọn tháng + rút gọn năm dương lịch đang xét.
Quy ước công cụ này đang dùng
Thần số học không có bảng chuẩn được mọi trường phái công nhận. Công cụ này chọn:
- Giữ số bậc thầy 11, 22, 33 — không rút thành 2, 4, 6.
- Giữ Số chủ đạo 10 theo cách hiểu phổ biến ở Việt Nam, thay vì rút về 1.
- Thử thách và mốc tuổi luôn rút về một chữ số, kể cả khi Số chủ đạo là số bậc thầy.
- Chữ Y là nguyên âm khi âm tiết chứa nó không có A/E/I/O/U ("Lý", "Mỹ"), là phụ âm khi có ("Huy", "Nguyễn"). Đổi được trong phần Tuỳ chọn nâng cao.
- Chữ Đ quy về D trước khi bỏ dấu — nếu bỏ dấu trước thì "Đức", "Đoàn", "Đặng" sẽ mất một chữ cái và sai toàn bộ chỉ số theo tên.
- Năm cá nhân tính theo năm dương lịch, không áp quy tắc "đã qua sinh nhật".
- Dùng họ tên khai sinh đầy đủ làm gốc cho Sứ mệnh, Linh hồn và Nhân cách — đây là quy ước chung của các trường phái, vì đó được xem là cái tên gắn với thời điểm sinh. Tên thường dùng hay bút danh được xem là lớp thể hiện thêm chứ không thay thế.
Phần Cách tính & giới hạn trong báo cáo hiện đúng phép tính cho trường hợp của bạn, kèm bảng quy đổi từng chữ cái để bạn tự kiểm chứng. Các trang khác có thể ra kết quả khác vì chọn quy ước khác ở một trong những điểm trên — không có "bảng chuẩn" nào được mọi trường phái công nhận.